Giống tảo — nền tảng quyết định thành bại của cả chuỗi nuôi
Chất lượng con giống vi tảo ban đầu (starter culture) quyết định trực tiếp năng suất, độ ổn định và tuổi thọ khai thác của toàn bộ hệ thống nuôi sau này. Một giống bị lẫn tạp gen ngay từ đầu sẽ dần suy thoái năng suất qua các thế hệ nhân giống, trong khi giống thuần chủng được phân lập và bảo quản đúng kỹ thuật (tương tự các ngân hàng giống tham chiếu quốc tế như UTEX Culture Collection hay NCMA) có thể duy trì đặc tính di truyền ổn định qua hàng trăm lần cấy chuyền.
Microalgae.VN duy trì ngân hàng giống nội bộ được phân lập, định danh bằng hình thái học kết hợp sinh học phân tử (giải trình tự 18S rRNA đối với các loài khó phân biệt bằng kính hiển vi), và bảo quản theo phương pháp cấy chuyền định kỳ kết hợp lưu trữ lạnh sâu (cryopreservation) cho các dòng có giá trị cao.
Các loài vi tảo cung cấp
Nannochloropsis sp. — vi tảo biển kích thước 2–4 µm, giàu EPA (axit eicosapentaenoic), dùng làm thức ăn cho luân trùng (rotifer) và kỹ thuật nước xanh (green water) trong ương ấu trùng tôm, cá biển.
Chaetoceros sp. — tảo silic (diatom) có vỏ silica, giàu axit béo không no chuỗi dài, là nguồn thức ăn quan trọng cho ấu trùng tôm sú, tôm thẻ chân trắng giai đoạn zoea–mysis.
Isochrysis sp. (T-ISO) — giàu DHA, thường phối trộn cùng Chaetoceros trong khẩu phần ấu trùng nhuyễn thể hai mảnh vỏ (hàu, nghêu, sò).
Thalassiosira sp. — tảo silic kích thước lớn hơn Chaetoceros, phù hợp giai đoạn ấu trùng tôm và nhuyễn thể đã phát triển hơn, bổ sung đa dạng thành phần dinh dưỡng trong khẩu phần phối trộn nhiều loài.
Chlorella vulgaris — vi tảo nước ngọt/nước lợ giàu protein, dùng trong kỹ thuật nước xanh ao ương, thức ăn cho Daphnia/luân trùng và làm nguyên liệu sinh khối.
Spirulina (Arthrospira) platensis — vi tảo lam dạng sợi xoắn, giàu protein và phycocyanin, vừa dùng làm giống nhân nuôi sinh khối vừa là nguyên liệu cho các sản phẩm giá trị gia tăng (xem thêm mục Sản phẩm).
Quy cách cung cấp và hỗ trợ kỹ thuật
Giống được cung cấp ở hai cấp độ: (1) giống gốc phòng thí nghiệm (ống nghiệm/bình tam giác, thể tích 10–500 ml, mật độ và độ thuần khiết cao, dùng làm nguồn nhân giống ban đầu cho trại); (2) giống nhân sẵn quy mô nhỏ (bình carboy 5–20 lít, mật độ đã đạt log-phase, dùng cấy trực tiếp vào bể nhân giống cấp 2 để rút ngắn thời gian chờ).
Mỗi lô giống xuất xưởng đi kèm phiếu thông tin: tên khoa học, nguồn gốc phân lập, mật độ tế bào tại thời điểm xuất, đường cong sinh trưởng tham chiếu, và hướng dẫn môi trường dinh dưỡng phù hợp (f/2, Walne, Guillard hoặc BG-11 tùy loài). Vận chuyển trong thùng cách nhiệt kiểm soát nhiệt độ, khuyến nghị cấy chuyền trong vòng 24–48 giờ kể từ khi nhận hàng để đảm bảo tỷ lệ sống tối ưu. Đội ngũ kỹ thuật Microalgae.VN hỗ trợ tư vấn từ xa trong quá trình nhân giống đầu tiên tại cơ sở khách hàng, giảm thiểu rủi ro thất bại do sai lệch điều kiện môi trường địa phương.