Phân loại và đặc điểm sinh học
*Nannochloropsis sp.* là chi vi tảo biển thuộc lớp Eustigmatophyceae, kích thước tế bào cực nhỏ (2-4 µm) — nhỏ hơn nhiều loài vi tảo thức ăn khác, khiến nó trở thành nguồn thức ăn lý tưởng cho các sinh vật lọc thức ăn kích thước siêu nhỏ như luân trùng non hoặc ấu trùng giai đoạn sớm chưa thể tiêu thụ hạt thức ăn lớn. Vách tế bào không có cellulose mà chứa algaenan — một polymer bền vững tương tự sporopollenin — giúp tế bào chịu được áp lực cơ học trong quá trình cô đặc, đông lạnh và rã đông mà vẫn giữ được cấu trúc, thuận lợi cho vận chuyển và bảo quản dài ngày so với nhiều loài vi tảo màng mỏng khác.
Vai trò dinh dưỡng đặc thù: nguồn EPA và kỹ thuật làm giàu
Nannochloropsis là một trong những nguồn EPA (axit eicosapentaenoic) tự nhiên giàu nhất trong các loài vi tảo nuôi thương mại, nhưng không chứa DHA nội sinh — do đó trong thực hành trại giống, Nannochloropsis thường được phối hợp với Isochrysis hoặc Chaetoceros (giàu DHA) để đạt tỷ lệ DHA:EPA cân đối phù hợp với nhu cầu ấu trùng. Một ứng dụng quan trọng khác là "làm giàu" (enrichment) luân trùng: cho luân trùng ăn Nannochloropsis mật độ cao trong vài giờ trước khi cho ấu trùng tôm/cá ăn luân trùng, giúp nâng cao hàm lượng EPA tích lũy trong cơ thể luân trùng, gián tiếp cải thiện chất lượng dinh dưỡng chuyển giao lên bậc dinh dưỡng cao hơn.
Kỹ thuật nước xanh (Green Water Technique)
Ngoài vai trò thức ăn trực tiếp, Nannochloropsis mật độ thấp được duy trì liên tục trong bể ương ấu trùng cá biển (cá chẽm, cá tráp, cá bơn) theo kỹ thuật nước xanh: quang hợp của tảo giúp ổn định pH ban ngày, hấp thụ một phần ammonia bài tiết từ ấu trùng, đồng thời tạo môi trường tương phản ánh sáng giúp ấu trùng định vị con mồi (luân trùng) tốt hơn — một cơ chế hành vi học đã được ghi nhận rộng rãi trong thực hành ương cá biển công nghiệp.
Quy cách sản phẩm
Cung cấp ở hai dạng: paste đông lạnh mật độ cực cao (trên 50 tỷ tế bào/ml, bảo quản -18°C, rã đông và pha loãng trước khi sử dụng) phù hợp trại giống cần thức ăn ổn định quanh năm không phụ thuộc chu kỳ nhân giống tươi; và dạng bột khô (bảo quản khô mát, thời hạn sử dụng dài hơn) phù hợp vận chuyển xa hoặc dự trữ. Cả hai dạng đều giữ được phần lớn giá trị dinh dưỡng nhờ vách tế bào algaenan bền vững đặc trưng của chi Nannochloropsis.