Phân loại và đặc điểm sinh học
*Chlorella vulgaris* là vi tảo lục đơn bào hình cầu, đường kính 2-10 µm, có vách tế bào cellulose bền cơ học — đặc điểm vừa là ưu điểm (chịu được thao tác cơ học trong thu hoạch và vận chuyển tốt hơn nhiều loài vi tảo màng mỏng) vừa là thách thức kỹ thuật (cần công nghệ phá vách phù hợp khi chế biến thành bột để tối ưu khả năng tiêu hóa — xem thêm dòng sản phẩm bột vi tảo siêu mịn). Chlorella sinh trưởng tốt trong dải pH rộng (6-8) và chịu được biến động nhiệt độ, phù hợp nuôi ở cả hệ thống nước ngọt và nước lợ độ mặn thấp.
Vai trò trong kỹ thuật nước xanh và thức ăn sống
Sinh khối Chlorella tươi được ứng dụng theo hai hướng chính trong trại giống: (1) bổ sung trực tiếp vào bể ương làm thức ăn cho luân trùng (rotifer) và Daphnia — vốn là nguồn thức ăn sống cho ấu trùng tôm/cá giai đoạn đầu; (2) áp dụng kỹ thuật nước xanh (green water technique), trong đó mật độ tảo thấp được duy trì liên tục trong bể ương để ổn định chất lượng nước (hấp thụ ammonia, ổn định pH ban ngày qua quang hợp), giảm stress cho ấu trùng và ức chế một phần vi khuẩn gây bệnh cơ hội nhờ cạnh tranh dinh dưỡng.
Quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng
Sinh khối được thu hoạch trực tiếp từ hệ thống photobioreactor kín ở pha sinh trưởng log để đảm bảo hoạt lực sinh học cao nhất tại thời điểm giao hàng, sau đó cô đặc bằng ly tâm hoặc lắng trọng lực có kiểm soát để đạt mật độ 3-4 tỷ tế bào/ml mà không gây sốc thẩm thấu làm chết tế bào. Toàn bộ quy trình nuôi cấy trong hệ kín giúp loại trừ nguy cơ nhiễm khuẩn/nấm men từ môi trường bên ngoài — yếu tố đặc biệt quan trọng khi sản phẩm được dùng trực tiếp cho ấu trùng vốn có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện.
Lưu ý bảo quản và sử dụng
Do là sản phẩm sống (living biomass), hoạt lực sinh học giảm dần theo thời gian bảo quản — khuyến nghị sử dụng trong vòng 5-7 ngày kể từ ngày thu hoạch, bảo quản liên tục ở 4-10°C tránh ánh sáng trực tiếp và không để đóng băng (làm vỡ tế bào, mất hoạt tính). Trước khi sử dụng nên đảo nhẹ để tránh lắng đọng không đều, và điều chỉnh liều lượng bổ sung theo mật độ ấu trùng thực tế trong bể ương để tránh dư thừa gây suy giảm oxy hòa tan.